|
Van An toàn 03 Cổng V85/V185 - Asahi (Japan)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Bọc nhựa Bảo vệ - Chống ăn mòn Bê Tông - AGRU Sure-Grip
|
0đ |
|
0đ |
|
|
NHỰA PU
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện CPVC Schedule 80
|
0đ |
|
0đ |
|
|
AGRU PURAD - High Purity Piping Systems
|
90.000đ |
|
90.000đ |
|
|
Tấm nhựa PVC đặc
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Màng Chống Thấm, Màng Chống Thấm Hdpe
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Chuyển bậc ren trong – ngoài
|
0đ |
|
0đ |
|
|
NHỰA PA KỸ THUẬT
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Lưỡi cắt REED thay thế (made in USA)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện UPVC JIS K6741 & K6743
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Hệ thống ống PVDF
|
0đ |
|
0đ |
|
|
SPE PANEL LINING
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện PVC, PP bọc gia cường FRP
|
0đ |
|
0đ |
|
|
NHỰA PC KỸ THUẬT
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Van giảm áp, van điều áp
|
85.000đ |
|
85.000đ |
|
|
Bọc phủ COMPOSITE FRP chống thấm, kháng chống mòn
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện HI-PVC JIS 6742 & 6743
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống Quan Sát SH - EI Series (DN15 - DN250)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện PP (Polypropylene)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Tê giảm ren ngoài
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Nhựa MC Nylon
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Van Thở, Phá Chân Không (Breather, Vacuum Breaker)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Máy Hàn Nhựa Demtech VM20
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Máy Hàn Nhựa LST900
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ Kiện UPVC Schedule 80
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Ống và Phụ kiện HDPE AGRU (Áo)
|
70.000đ |
|
70.000đ |
|
|
Máy hàn nhựa DSH-C
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Nhựa PEI
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Bích nhựa rỗng
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Nhựa pet kỹ thuật
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Nhựa chịu nhiệt độ cao
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Dao cắt ống nhựa - REED (Made in USA)
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Súng hàn nhựa DSH
|
0đ |
|
0đ |
|
|
Hệ Thống Đường Ống Cấp Nước Bulding (PPR) - Hệ Thống Đường Ống Khí Nén (PE100)
|
180.000đ |
|
180.000đ |
|
|
Nối thẳng 2 đầu ren ngoài
|
0đ |
|
0đ |
|